bạt nhĩ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tai bị xẹp, bẹt: "bạt nhĩ" mô tả tình trạng tai của người hoặc động vật bị dẹp, không có độ cong tự nhiên, thường do dị tật bẩm sinh hoặc do tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chú chó này có đôi tai bạt nhĩ trông rất đặc biệt. (Chú chó này có đôi tai bị xẹp xuống, trông khác thường.)
- Người đàn ông bị tai bạt nhĩ do từng gặp tai nạn. (Tai của người đàn ông bị biến dạng, xẹp lại vì chấn thương trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bạt nhĩ bẩm sinh": tình trạng tai xẹp có từ khi sinh ra.
- Bé được chẩn đoán mắc chứng bạt nhĩ bẩm sinh. (Bé có đôi tai bẹt ngay từ lúc mới chào đời.)
"phẫu thuật bạt nhĩ": can thiệp y khoa để chỉnh hình tai xẹp.
- Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật bạt nhĩ để cải thiện thẩm mỹ. (Bác sĩ đã mổ để sửa lại hình dáng tai bị xẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Bạt (tính từ): xẹp, dẹp, mất độ phồng.
- Mũi bạt (mũi tẹt, không cao).
Nhĩ (danh từ): tai, bộ phận nghe của cơ thể.
- Nhĩ thông (lỗ tai thông thoáng).
Từ đồng nghĩa
- Tai bẹt: tai có hình dạng phẳng, không nhô cao.
- Tai xẹp: tai bị ép xuống, không căng tròn.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "bạt nhĩ", vì đây là thuật ngữ y học hoặc mô tả hình thái.)